ball boy

ball boy

A ball boy quickly returns a tennis ball to the player.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cậu nhặt bóng: "ball boy" chỉ một cậu nhiệm vụ nhặt chuyền bóng cho các vận động viên trong các trận đấu thể thao, đặc biệt quần vợt.

dụ sử dụng
  • (Cậu nhặt bóng nhanh chóng nhặt quả bóng quần vợt sau khi điểm số kết thúc.)
  • (Trong suốt trận đấu, cậu nhặt bóng đứng sẵn sànglưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ball boy thường được dùng trong các giải đấu chuyên nghiệp như Wimbledon hay US Open, nơi các cậu được huấn luyện để di chuyển nhanh nhẹn chính xác.
    • The ball boy's uniform is typically white and includes a cap. (Đồng phục của cậu nhặt bóng thường màu trắng bao gồm một chiếc lưỡi trai.)
Biến thể từ gần giống
  • Ball girl (danh từ): nhặt bóng (dành cho giới tính nữ).
    • The ball girl handed the tennis ball to the player. ( nhặt bóng đưa quả bóng quần vợt cho vận động viên.)
  • Ball kid (danh từ): trẻ em nhặt bóng (thuật ngữ trung tính về giới tính).
    • Ball kids are often chosen from local tennis clubs. (Những đứa trẻ nhặt bóng thường được chọn từ các câu lạc bộ quần vợt địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Caddie (trong golf): người nhặt bóng hỗ trợ trong golf, nhưng khác nghĩa caddie còn mang gậy tư vấn.
  • Ball collector (danh từ): người thu gom bóng (thường dùng trong bối cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "ball boy". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "serve as" (phục vụ như):
    • He served as a ball boy during the tournament. (Anh ấy đã làm cậu nhặt bóng trong suốt giải đấu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "ball boy". Tuy nhiên, cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh thể thao chuyên nghiệp.